Cập nhật: 30/09/2026
Mặt bằng và diện tích căn hộ Gladia Heights
Toàn bộ 17 mã căn theo tài liệu dự án — diện tích tim tường, diện tích thông thủy, chiều cao trần và những chi tiết nên kiểm tra trước khi chọn căn.
Các nhóm căn theo số phòng ngủ
| Loại căn | Mã căn | Tim tường (m²) | Thông thủy (m²) | Thẻ từ |
|---|---|---|---|---|
| 1PN +1 | 1BL, 1BS, 1BS-a, 1BS-b | 50,31 – 53,46 | 45,34 – 47,80 | 2 |
| 2PN +1 (2BS) | 2BS, 2BS-a, 2BS-b, 2BS-c | 71,35 – 72,42 | 64,13 – 64,68 | 3 |
| 2PN +1 (2BL) | 2BL-a, 2BL-b | 85,09 – 85,22 | 77,00 – 77,44 | 3 |
| 3PN +1 (3BS) | 3BS, 3BS-a | 114,80 – 116,08 | 105,30 – 105,70 | 4 |
| 3PN +1 (3BL) | 3BL, 3BL-a, 3BL-b, 3BL-c | 123,82 – 125,77 | 113,06 – 114,42 | 4 |
| 4PN | 4B | 144,19 – 144,32 | 130,75 – 130,87 | 5 |
Nguồn: bảng loại hình nhà ở và số thẻ từ trong tài liệu hỏi đáp bán hàng. Từng căn có thể chênh nhẹ theo dung sai xây dựng. Có thể làm thêm tối đa 2 thẻ từ mỗi căn.
Bảng chi tiết 17 mã căn
| Mã căn | Tim tường (m²) | Thông thủy (m²) |
|---|---|---|
| 1BL | 53,46 | 47,80 |
| 1BS | 51,23 | 45,75 |
| 1BS-a | 50,31 | 45,34 |
| 1BS-b | 51,17 | 45,34 |
| 2BS | 71,35 – 72,11 | 64,13 – 64,45 |
| 2BS-a | 71,35 | 64,40 – 64,58 |
| 2BS-b | 71,35 | 64,61 |
| 2BS-c | 71,55 – 72,42 | 64,45 – 64,68 |
| 2BL-a | 85,09 – 85,22 | 77,29 – 77,44 |
| 2BL-b | 85,09 | 77,00 – 77,07 |
| 3BS | 114,95 – 116,08 | 105,30 – 105,70 |
| 3BS-a | 114,80 – 114,89 | 105,43 – 105,47 |
| 3BL | 123,82 – 123,85 | 113,81 – 113,95 |
| 3BL-a | 124,70 – 125,77 | 113,06 – 113,74 |
| 3BL-b | 123,85 | 114,42 |
| 3BL-c | 125,08 | 113,31 |
| 4B | 144,19 – 144,32 | 130,75 – 130,87 |
Giá tham khảo trên thị trường được tính theo m² tim tường (xem bảng giá). Phí quản lý tính trên m² thông thủy. Theo quy định hiện hành, diện tích căn hộ ghi trên giấy chứng nhận là diện tích thông thủy.
Chiều cao trần và các kích thước nên biết
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Trần phòng khách, phòng ngủ, bếp — tầng điển hình | 2,95 m |
| Trần phòng khách, phòng ngủ, bếp — tầng 15 | 2,975 m |
| Trần phòng tắm | 2,4 m |
| Trần căn thương mại dịch vụ tầng trệt | khoảng 5,3 m (dự kiến) |
| Diện tích phòng ngủ | từ 9 m² đến 25 m² tùy loại căn |
| Cửa chính căn hộ | gỗ công nghiệp chống cháy, cao 2,4 m, rộng 1,1 m |
| Cửa phòng ngủ, phòng tắm (The First) | cao 2,2 m, rộng 0,8 m |
| Lan can kính ban công (The First) | cao 1,4 m |
| Tường giữa các căn / giữa các phòng (The First) | 200 mm (đạt tiêu chuẩn độ ồn theo TCVN) / 100 mm |
Nguồn: tài liệu hỏi đáp bán hàng. Các dòng ghi “The First” trích từ phần mô tả bàn giao tháp B2; hỏi Happy Land nếu cần xác nhận cho tháp khác.
Thiết kế căn hộ
- Căn 1PN đến 3PN có phòng +1 đa năng — làm phòng làm việc, phòng học cho con hoặc phòng khách.
- Ban công rộng và khoảng hở giữa các căn giúp đón sáng và gió tự nhiên.
- Theo chủ đầu tư, 70% căn hộ có view sông và 30% view hồ bơi nội khu.
- Hai căn hộ mẫu là mã 2BL-a và 3BL-a; diện tích từng khu chức năng của nhà mẫu giống nhà thực.
- Không được đập thông căn liền kề, thay đổi công năng hay đập tường ngăn giữa các phòng.
23 căn thương mại dịch vụ (TMDV) khối đế
Ngoài 616 căn hộ, dự án có 23 căn thương mại dịch vụ ở tầng trệt. Hầu hết tiếp cận trực tiếp từ mặt đường và có lối riêng cho khách vãng lai; trần cao khoảng 5,3 m (dự kiến); mỗi căn được cấp 3 thẻ từ.
Theo tài liệu dự án, căn TMDV được sở hữu lâu dài cho người Việt Nam, tùy thuộc chấp thuận của cơ quan nhà nước. Giấy phép kinh doanh cấp theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền; chủ sở hữu hoặc bên thuê phải tuân thủ nội quy nhà chung cư, quy định PCCC và vệ sinh môi trường. Diện tích và giá từng căn TMDV chưa công bố trong tài liệu hiện có — liên hệ để nhận thông tin khi có giỏ hàng.
Nhận giỏ hàng và tài liệu từng mã căn
Nhắn Zalo cho Happy Land để nhận danh sách căn còn lại, phiếu tính giá theo phương án thanh toán bạn chọn, mặt bằng chi tiết từng mã căn và danh mục bàn giao — miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Căn nhỏ nhất và lớn nhất của Gladia Heights bao nhiêu m²?
Nhỏ nhất là mã 1BS-a và 1BS-b: 45,34 m² thông thủy (khoảng 50–51 m² tim tường). Lớn nhất là căn 4PN mã 4B: 130,75 – 130,87 m² thông thủy (144,19 – 144,32 m² tim tường).
3BS và 3BL khác nhau thế nào?
3BS khoảng 105 m² thông thủy, 3BL khoảng 113 – 114 m² thông thủy. Theo chính sách giai đoạn 2 (tham khảo), gói tiền thuê 12 tháng khi nhận nhà là 360 triệu cho 3BS và 480 triệu cho 3BL — khoản chi trả của chủ đầu tư, phụ thuộc năng lực tài chính của chủ đầu tư, không phải thu nhập chắc chắn.
Giá căn hộ tính theo diện tích nào?
Giá tham khảo lưu hành trên thị trường tính theo m² tim tường. Phí quản lý tính theo m² thông thủy. Xem mức giá tham khảo ở trang bảng giá.
Trần căn hộ cao bao nhiêu?
Phòng khách, phòng ngủ và bếp ở tầng điển hình cao 2,95 m; tầng 15 là 2,975 m; phòng tắm 2,4 m.